函授學校

hán shòu xué xiào hàm thụ học giáo

Hán Việt: hàm thụ học giáo · Pinyin: hán shòu xué xiào

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (thụ) + (học) + (giáo)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 以通信方式教授學生的學校。可便利無法以正常時間入學者進修。

Eng

  • Cihui 函授學校 ánshòu xuéxiào p.w. correspondence school M:ge/¹suǒ/⁴zuò