函授學習 hán shòu xué xí · hàm thụ học tập Hán Việt: hàm thụ học tập · Pinyin: hán shòu xué xí Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 授 (thụ) + 學 (học) + 習 (tập)Pinyinhán shòu xué xíHán Việthàm thụ học tậpCấu tạo函 + 授 + 學 + 習 · hàm + thụ + học + tập nghĩa thành phần: hàm + thụ + học + tập Nghĩa EngCihui 函授學習 ánshòu xuéxí n. distance learning