函授部 hàm thụ bộ Hán Việt: hàm thụ bộ Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 授 (thụ) + 部 (bộ)Hán Việthàm thụ bộCấu tạo函 + 授 + 部 · hàm + thụ + bộ nghĩa thành phần: hàm + thụ + bộ Nghĩa EngCihui 函授部 ánshòubù p.w. correspondence section/department