函數值 hán shù zhí · hàm sổ trị Hán Việt: hàm sổ trị · Pinyin: hán shù zhí Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 值 (trị)Pinyinhán shù zhíHán Việthàm sổ trịCấu tạo函 + 數 + 值 · hàm + sổ + trị nghĩa thành phần: hàm + sổ + trị Nghĩa EngCihui 函數值 ánshùzhí n. <math.> function value