函数值

hán shù zhíhàm sổ trị

Hán Việt: hàm sổ trị · Pinyin: hán shù zhí

Tổng quan

Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 值 (trị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá trị hàm số
  • Biên soạn function value

Eng

  • Cihui 函數值 ánshùzhí n. <math.> function value
  • Tần suất từ n. <math.> function value

Đức

  • Handedict Funktionswert (S, Math)

Từ liên quan

Gần nghĩa

函数尺 · 函数的 · 数值化 · 数值的 · 数值解 · 函数 · 函數 · 数值