函數尺

hàm sổ xích

Hán Việt: hàm sổ xích

Tổng quan

(toán học) hình quạt, (quân sự) quân khu, khu vực

Cấu tạo: (hàm) + (sổ) + (xích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) hình quạt, (quân sự) quân khu, khu vực