函数尺

hàm sổ xích

Hán Việt: hàm sổ xích

Tổng quan

(toán học) hình quạt, (quân sự) quân khu, khu vực

Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 尺 (xích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thước tỷ lệ
  • Tần suất từ (toán học) hình quạt, (quân sự) quân khu, khu vực

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi sector

Eng

  • Tần suất từ sector

Từ liên quan

Gần nghĩa

函数的 · 函数 · 函數 · 函数值 · 函数名 · 函数库 · 函数论 · 函数关系