函數名 hàm sổ danh Hán Việt: hàm sổ danh Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 名 (danh)Hán Việthàm sổ danhCấu tạo函 + 數 + 名 · hàm + sổ + danh nghĩa thành phần: hàm + sổ + danh Nghĩa EngCihui funcname