函數圖形 hán shù tú xíng·hàm sổ đồ hình Hán Việt: hàm sổ đồ hình · Pinyin: hán shù tú xíng Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 圖 (đồ) + 形 (hình)Pinyinhán shù tú xíngHán Việthàm sổ đồ hìnhTừ loạidanhCấu tạo函 + 數 + 圖 + 形 · hàm + sổ + đồ + hình nghĩa thành phần: hàm + sổ + đồ + hình Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồ thị hàm sốĐứcHandedict Funktionsgraph (S, Math) Từ liên quan Gần nghĩa圖形處理 · 图形失真 · 圖形界面 · 函数尺 · 函数的 · 图形分辨率 · 圖形卡 · 圖形處理器