圖形失真 đồ hình thất chân Hán Việt: đồ hình thất chân Tổng quan (Tech) rối loạn Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 失 (thất) + 真 (chân)Hán Việtđồ hình thất chânCấu tạo圖 + 形 + 失 + 真 · đồ + hình + thất + chân nghĩa thành phần: đồ + hình + thất + chân Nghĩa ViệtCihui (Tech) rối loạn