图形失真

đồ hình thất chân

Hán Việt: đồ hình thất chân

Tổng quan

(Tech) rối loạn

Cấu tạo: 圖 (đồ) + 形 (hình) + 失 (thất) + 真 (chân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 lỗi răng cưa
  • Tần suất từ (Tech) rối loạn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi aliasing

Eng

  • Tần suất từ aliasing

Từ liên quan

Gần nghĩa

图形处理 · 图形界面 · 图形分辨率 · 图形卡 · 图形处理器 · 失真的 · 失真的形象 · 图形处理单元