函數論 hán shù lùn · hàm sổ luận Hán Việt: hàm sổ luận · Pinyin: hán shù lùn Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 數 (sổ) + 論 (luận)Pinyinhán shù lùnHán Việthàm sổ luậnCấu tạo函 + 數 + 論 · hàm + sổ + luận nghĩa thành phần: hàm + sổ + luận