函牛鼎

hán niú dǐng hàm ngưu đỉnh

Hán Việt: hàm ngưu đỉnh · Pinyin: hán niú dǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (ngưu) + (đỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"函牛之鼎"。