函箱陣

hán xiāng zhèn hàm tương trận

Hán Việt: hàm tương trận · Pinyin: hán xiāng zhèn

Tổng quan

Cấu tạo: (hàm) + (tương) + (trận)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 军队行进中的保护性的方形阵势。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.军队行进中的保护性的方形阵势。