函車之獸 hán chē zhī shòu · hàm xa chi thú Hán Việt: hàm xa chi thú · Pinyin: hán chē zhī shòu Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 車 (xa) + 之 (chi) + 獸 (thú)Pinyinhán chē zhī shòuHán Việthàm xa chi thúCấu tạo函 + 車 + 之 + 獸 · hàm + xa + chi + thú nghĩa thành phần: hàm + xa + chi + thú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指大兽。Tân Hoa Tự Điển 1.指大兽。