函館市 hán guǎn shì · hàm quán thị Hán Việt: hàm quán thị · Pinyin: hán guǎn shì Tổng quan Cấu tạo: 函 (hàm) + 館 (quán) + 市 (thị)Pinyinhán guǎn shìHán Việthàm quán thịCấu tạo函 + 館 + 市 · hàm + quán + thị nghĩa thành phần: hàm + quán + thị