鑿鑿可據 záo záo kě jù · tạc tạc khả cứ Hán Việt: tạc tạc khả cứ · Pinyin: záo záo kě jù Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 鑿 (tạc) + 可 (khả) + 據 (cứ)Pinyinzáo záo kě jùHán Việttạc tạc khả cứCấu tạo鑿 + 鑿 + 可 + 據 · tạc + tạc + khả + cứ nghĩa thành phần: tạc + tạc + khả + cứ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凿凿:确实。确实可作依据。Tân Hoa Tự Điển 凿凿确实。确实可作依据。