鑿鑿有據
tạc tạc hữu cứ
Hán Việt: tạc tạc hữu cứ · Pinyin: záo záo yǒu jù
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 凿凿:确实。有确实的证据。
- Tân Hoa Tự Điển 凿凿确实。有确实的证据。
Eng
- Cihui 鑿鑿有據 áozáoyǒujù f.e. supported by irrefutable evidence