鑿壁生 záo bì shēng · tạc bích sanh Hán Việt: tạc bích sanh · Pinyin: záo bì shēng Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 壁 (bích) + 生 (sanh)Pinyinzáo bì shēngHán Việttạc bích sanhCấu tạo鑿 + 壁 + 生 · tạc + bích + sanh nghĩa thành phần: tạc + bích + sanh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 家贫苦读的书生。Tân Hoa Tự Điển 1.家贫苦读的书生。