鑿孔機

tạc khổng ki

Hán Việt: tạc khổng ki

Tổng quan

(ngành mỏ) máy khoan, (như) gadabout

Cấu tạo: (tạc) + (khổng) + (ki)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (ngành mỏ) máy khoan, (như) gadabout