鑿顏壞 záo yán huài · tạc nhan hoại Hán Việt: tạc nhan hoại · Pinyin: záo yán huài Tổng quan Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 顏 (nhan) + 壞 (hoại)Pinyinzáo yán huàiHán Việttạc nhan hoạiCấu tạo鑿 + 顏 + 壞 · tạc + nhan + hoại nghĩa thành phần: tạc + nhan + hoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓隐居不仕。Tân Hoa Tự Điển 1.谓隐居不仕。