鑿骨刀 tạc cốt đao Hán Việt: tạc cốt đao Tổng quan cái đục xương Cấu tạo: 鑿 (tạc) + 骨 (cốt) + 刀 (đao)Hán Việttạc cốt đaoCấu tạo鑿 + 骨 + 刀 · tạc + cốt + đao nghĩa thành phần: tạc + cốt + đao Nghĩa ViệtCihui cái đục xương