刀光閃閃 đao quang thiểm thiểm Hán Việt: đao quang thiểm thiểm Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 光 (quang) + 閃 (thiểm) + 閃 (thiểm)Hán Việtđao quang thiểm thiểmCấu tạo刀 + 光 + 閃 + 閃 · đao + quang + thiểm + thiểm nghĩa thành phần: đao + quang + thiểm + thiểm Nghĩa EngCihui 刀光閃閃 āoguāngshǎnshǎn f.e. swords flash