刀具夹紧

đao cụ giáp khẩn

Hán Việt: đao cụ giáp khẩn

Tổng quan

Cấu tạo: 刀 (đao) + 具 (cụ) + 夾 (giáp) + 緊 (khẩn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kẹp dao

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi toolholding

Eng

  • Cihui toolholding

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀具安装 · 刀具锻工 · 夹紧元件 · 夹紧印版 · 夹紧叼牙 · 夹紧尾巴 · 夹紧效应 · 夹紧稳定