刀勞鬼

dāo láo guǐ đao lao quỷ

Hán Việt: đao lao quỷ · Pinyin: dāo láo guǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (lao) + (quỷ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 传说临川山间的鬼怪名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.传说临川山间的鬼怪名。