刀圭藥 dāo guī yào · đao khuê dược Hán Việt: đao khuê dược · Pinyin: dāo guī yào Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 圭 (khuê) + 藥 (dược)Pinyindāo guī yàoHán Việtđao khuê dượcCấu tạo刀 + 圭 + 藥 · đao + khuê + dược nghĩa thành phần: đao + khuê + dược