刀子嘴

đao tử chủy

Hán Việt: đao tử chủy

Tổng quan

nói năng chua ngoa: người ăn nói chua ngoa

Cấu tạo: (đao) + (tử) + (chủy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nói năng chua ngoa: người ăn nói chua ngoa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 指人說話直快,言語銳利。如:「他那張刀子嘴,無意中得罪了一些人。」

Eng

  • Cihui 刀子嘴 āozizuǐ n. 1. a sharp tongue 2. a sharp-tongued person M:¹zhāng/ge