刀子秤

dāo zi chèngđao tử xứng

Hán Việt: đao tử xứng · Pinyin: dāo zi chèng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.秤的一种。灵敏准确,用铁或钢做成,安装在秤杆上的构件呈刀刃状,故名。

Cấu tạo: 刀 (đao) + 子 (tử) + 秤 (xứng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.秤的一种。灵敏准确,用铁或钢做成,安装在秤杆上的构件呈刀刃状,故名。

Từ liên quan

Gần nghĩa

刀子嘴 · 刀子 · 刀子靶