刀對刀,槍對槍

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (đối) + (đao) + , + (thương) + (đối) + (thương)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刀對刀,槍對槍 āo duì dāo, qiāng duì qiāng v.p. give tit for tat