刀痕累累 đao ngân luy luy Hán Việt: đao ngân luy luy Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 痕 (ngân) + 累 (luy) + 累 (luy)Hán Việtđao ngân luy luyCấu tạo刀 + 痕 + 累 + 累 · đao + ngân + luy + luy nghĩa thành phần: đao + ngân + luy + luy Nghĩa EngCihui 刀痕累累 āohénlěilěi f.e. The scars from knife wounds strung like beads.