刀砧殺
đao châm sát
Hán Việt: đao châm sát · Pinyin: dāo zhēn shā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 命理用语,指刀伤的凶煞。杀,通"煞",凶神。
- Tân Hoa Tự Điển 1.命理用语,指刀伤的凶煞。杀,通"煞",凶神。
Hán Việt: đao châm sát · Pinyin: dāo zhēn shā