刀砧板 dāo zhēn bǎn · đao châm bản Hán Việt: đao châm bản · Pinyin: dāo zhēn bǎn Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 砧 (châm) + 板 (bản)Pinyindāo zhēn bǎnHán Việtđao châm bảnCấu tạo刀 + 砧 + 板 · đao + châm + bản nghĩa thành phần: đao + châm + bản Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 剁肉切菜等用的案板。Tân Hoa Tự Điển 1.剁肉切菜等用的案板。