刀螂兒 đao lang nhi Hán Việt: đao lang nhi Tổng quan Cấu tạo: 刀 (đao) + 螂 (lang) + 兒 (nhi)Hán Việtđao lang nhiCấu tạo刀 + 螂 + 兒 · đao + lang + nhi nghĩa thành phần: đao + lang + nhi Nghĩa EngCihui 刀螂兒 āolangr ►See dāolang