刀鋸斧鉞
đao cứ phủ việt
Hán Việt: đao cứ phủ việt · Pinyin: dāo jù fǔ yuè
Tổng quan
dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ) | đối mặt với tra tấn và hành hình
Nghĩa
Việt
- Cihui dao, cưa, rìu và búa chiến (thành ngữ) | đối mặt với tra tấn và hành hình
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 古代四种刑具。借指酷刑。
- Tân Hoa Tự Điển 1.四者皆古代刑具。借指严刑。
Eng
- CC-CEDICT knife, saw, ax and hatchet (idiom); facing torture and execution
- Cihui knife, saw, ax and hatchet (idiom); facing torture and execution