刀麻兒

dāo má ér đao ma nhi

Hán Việt: đao ma nhi · Pinyin: dāo má ér

Tổng quan

Cấu tạo: (đao) + (ma) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脚。