刁聲浪氣 diāo shēng làng qì · điêu thanh lãng khí Hán Việt: điêu thanh lãng khí · Pinyin: diāo shēng làng qì Tổng quan Cấu tạo: 刁 (điêu) + 聲 (thanh) + 浪 (lãng) + 氣 (khí)Pinyindiāo shēng làng qìHán Việtđiêu thanh lãng khíCấu tạo刁 + 聲 + 浪 + 氣 · điêu + thanh + lãng + khí nghĩa thành phần: điêu + thanh + lãng + khí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容说话装腔作势,语调轻浮。