刁頑
điêu ngoan
Hán Việt: điêu ngoan · Pinyin: diāo wán
Tổng quan
xảo trá ngoan cố: gian giảo ngoan cố
Nghĩa
Việt
- Cihui xảo trá ngoan cố; gian giảo ngoan cố。狡猾頑固。
- Cihui xảo trá ngoan cố: gian giảo ngoan cố
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 狡詐頑劣。元.關漢卿《魯齋郎》第三折:「倚仗著惡黨兇徒,害良民肆生淫慾,誰敢向他行挾細拿粗,逞刁頑。」
Eng
- Cihui 刁頑 iāowán s.v. stubborn; obstinate