刃口兒

nhận khẩu nhi

Hán Việt: nhận khẩu nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhận) + (khẩu) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 刃口兒 ènkǒur ►See ¹rènkǒu