刃口兒 nhận khẩu nhi Hán Việt: nhận khẩu nhi Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 口 (khẩu) + 兒 (nhi)Hán Việtnhận khẩu nhiCấu tạo刃 + 口 + 兒 · nhận + khẩu + nhi nghĩa thành phần: nhận + khẩu + nhi Nghĩa EngCihui 刃口兒 ènkǒur ►See ¹rènkǒu