刃天青 nhận thiên thanh Hán Việt: nhận thiên thanh Tổng quan Cấu tạo: 刃 (nhận) + 天 (thiên) + 青 (thanh)Hán Việtnhận thiên thanhCấu tạo刃 + 天 + 青 · nhận + thiên + thanh nghĩa thành phần: nhận + thiên + thanh Nghĩa EngCihui resazurin