刃葉林 nhận diệp lâm Hán Việt: nhận diệp lâm Tổng quan (術語)又云劍葉林。十六遊增地獄中鉾刃增三種林之一。見地獄條。☸ Cấu tạo: 刃 (nhận) + 叶 (diệp) + 林 (lâm)Hán Việtnhận diệp lâmCấu tạo刃 + 叶 + 林 · nhận + diệp + lâm nghĩa thành phần: nhận + diệp + lâm Nghĩa ViệtCihui (術語)又云劍葉林。十六遊增地獄中鉾刃增三種林之一。見地獄條。☸