分不清 fèn bù qīng · phân bất thanh Hán Việt: phân bất thanh · Pinyin: fèn bù qīng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 不 (bất) + 清 (thanh)Pinyinfèn bù qīngHán Việtphân bất thanhCấu tạo分 + 不 + 清 · phân + bất + thanh nghĩa thành phần: phân + bất + thanh