分業分工 phân nghiệp phân công Hán Việt: phân nghiệp phân công Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 業 (nghiệp) + 分 (phân) + 工 (công)Hán Việtphân nghiệp phân côngCấu tạo分 + 業 + 分 + 工 · phân + nghiệp + phân + công nghĩa thành phần: phân + nghiệp + phân + công Nghĩa EngCihui 分業分工 ēnyèfēngōng f.e. division of labor and lines of work