分为二

phân vi nhị

Hán Việt: phân vi nhị

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 爲 (vi) + 二 (nhị)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia hai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi have two handles

Eng

  • Cihui have two handles

Từ liên quan

Gần nghĩa

分为 · 分为两叉 · 分为小部分 · 分为派系的 · 分为百度的 · 分为各部 · 分为三部分