分享荣华

phân hưởng vinh hoa

Hán Việt: phân hưởng vinh hoa

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 享 (hưởng) + 榮 (vinh) + 華 (hoa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chia sẻ vinh hoa
  • Biên soạn share sb.'s wealth and splendor

Eng

  • Cihui 分享榮華 ēnxiǎng rónghuá v.o. share sb.'s wealth and splendor

Từ liên quan

Gần nghĩa

荣华富贵 · 荣华纷褥 · 荣华美梦