分享榮華 phân hưởng vinh hoa Hán Việt: phân hưởng vinh hoa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 享 (hưởng) + 榮 (vinh) + 華 (hoa)Hán Việtphân hưởng vinh hoaCấu tạo分 + 享 + 榮 + 華 · phân + hưởng + vinh + hoa nghĩa thành phần: phân + hưởng + vinh + hoa Nghĩa EngCihui 分享榮華 ēnxiǎng rónghuá v.o. share sb.'s wealth and splendor