分会报告

fēn huì bào gàophân hội báo cáo

Hán Việt: phân hội báo cáo · Pinyin: fēn huì bào gào

Tổng quan

Cấu tạo: 分 (phân) + 會 (hội) + 報 (báo) + 告 (cáo)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Báo cáo Mainz

Đức

  • Handedict Report Mainz

Từ liên quan

Gần nghĩa

报告文学 · 报告者的 · 分会场 · 报告书 · 报告人 · 报告会 · 报告员 · 报告的