报告会
báo cáo hội
Hán Việt: báo cáo hội · Pinyin: bào gào huì
Tổng quan
buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 buổi báo cáo
- Google Alex v6 hội nghị báo cáo
- Tần suất từ buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)
- Biên soạn 1. public lecture 2. meeting for public report
Eng
- Cihui public lecture (with guest speakers etc)
- Tần suất từ n. 1. public lecture 2. meeting for public report