報告會

bào gào huì báo cáo hội

Hán Việt: báo cáo hội · Pinyin: bào gào huì

Tổng quan

buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)

Cấu tạo: (báo) + (cáo) + (hội)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buổi báo cáo (với diễn giả khách mời, v.v.)

Eng

  • CC-CEDICT public lecture (with guest speakers etc)
  • Cihui public lecture (with guest speakers etc)