分会场

fēn huì chǎngphân hội tràng

Hán Việt: phân hội tràng · Pinyin: fēn huì chǎng

Tổng quan

địa điểm phụ

Cấu tạo: 分 (phân) + 會 (hội) + 場 (tràng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chi nhánh
  • Google Alex v6 địa điểm phụ

Eng

  • Cihui sub-venues

Từ liên quan

Gần nghĩa

会场 · 分会 · 會場 · 分会报告