報告書

bào gào shū báo cáo thư

Hán Việt: báo cáo thư · Pinyin: bào gào shū

Tổng quan

báo cáo viết

Cấu tạo: (báo) + (cáo) + (thư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui báo cáo viết

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 報告事情發生的經過或狀況的文件。如:「警察正在撰寫處理一起交通事故的報告書。」

Eng

  • CC-CEDICT written report
  • Cihui written report

ja

  • JMdict (written) report