分佈圖
phân bố đồ
Hán Việt: phân bố đồ · Pinyin: fēn bù tú
Tổng quan
biểu đồ phân tán
Nghĩa
Việt
- Cihui biểu đồ phân bố
- Cihui sơ đồ tần suất
- Tần suất từ biểu đồ tán xạ
- Biên soạn scatter diagram M:¹zhāng
Mainland
- Kaggle Zh-Vi scattergram
Eng
- Cihui scatter diagram; distribution chart; histogram
- Tần suất từ n. scatter diagram M:¹zhāng
Đức
- Handedict Längsschnitt