分佈式

fēn bù shìphân bố thức

Hán Việt: phân bố thức · Pinyin: fēn bù shì

Tổng quan

phân bố

Cấu tạo: 分 (phân) + 佈 (bố) + 式 (thức)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tán
  • Tần suất từ phân bố

Eng

  • Cihui distributed
  • Tần suất từ distributed

Đức

  • Handedict verteilt, dezentralisiert

Từ liên quan

Gần nghĩa

分佈式環境 · 分佈式結構 · 分佈式網絡 · 分布器 · 分佈圖 · 分布学 · 分布性 · 分布论