分位數

fēn wèi shù phân vị sổ

Hán Việt: phân vị sổ · Pinyin: fēn wèi shù

Tổng quan

phân vị (thống kê)

Cấu tạo: (phân) + (vị) + (sổ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phân vị (thống kê)

Eng

  • CC-CEDICT quantile (statistics)
  • Cihui quantile (statistics)