分保人 fēn bǎo rén · phân bảo nhân Hán Việt: phân bảo nhân · Pinyin: fēn bǎo rén Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 保 (bảo) + 人 (nhân)Pinyinfēn bǎo rénHán Việtphân bảo nhânCấu tạo分 + 保 + 人 · phân + bảo + nhân nghĩa thành phần: phân + bảo + nhân