分光地 phân quang địa Hán Việt: phân quang địa Tổng quan xem prismatic Cấu tạo: 分 (phân) + 光 (quang) + 地 (địa)Hán Việtphân quang địaCấu tạo分 + 光 + 地 · phân + quang + địa nghĩa thành phần: phân + quang + địa Nghĩa ViệtCihui xem prismatic